放腳臺

phóng cước thai

Hán Việt: phóng cước thai

Tổng quan

bậc lên xuống (pử xe), chỗ để chân (của người lái xe)

Cấu tạo: (phóng) + (cước) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc lên xuống (pử xe), chỗ để chân (của người lái xe)