放良书 phóng lương thư Hán Việt: phóng lương thư Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 良 (lương) + 书 (thư)Hán Việtphóng lương thưCấu tạo放 + 良 + 书 · phóng + lương + thư nghĩa thành phần: phóng + lương + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 奴隸納財脫除奴籍的文書。《孤本元明雜劇.五侯宴.頭折》:「兒也你尋些個口啣錢,贖買您娘那一紙放良書。」