放花炮 phóng hoa pháo Hán Việt: phóng hoa pháo Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 花 (hoa) + 炮 (pháo)Hán Việtphóng hoa pháoCấu tạo放 + 花 + 炮 · phóng + hoa + pháo nghĩa thành phần: phóng + hoa + pháo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種能放出火花的炮竹。《儒林外史》第四一回:「到了月牙池,見許多游船在那裡放花炮。」EngCihui 放花炮 àng huāpào v.o. set off fireworks