放蕩女

phóng đãng nữ

Hán Việt: phóng đãng nữ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mèo, gái điếm

Cấu tạo: (phóng) + (đãng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mèo, gái điếm