放蕩子 fàng dàng zǐ · phóng đãng tử Hán Việt: phóng đãng tử · Pinyin: fàng dàng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 子 (tử)Pinyinfàng dàng zǐHán Việtphóng đãng tửCấu tạo放 + 蕩 + 子 · phóng + đãng + tử nghĩa thành phần: phóng + đãng + tử