放蕩的 phóng đãng đích Hán Việt: phóng đãng đích Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蕩 (đãng) + 的 (đích)Hán Việtphóng đãng đíchCấu tạo放 + 蕩 + 的 · phóng + đãng + đích nghĩa thành phần: phóng + đãng + đích Nghĩa EngCihui dissolute