放蕩者

fàng dàng zhě phóng đãng giả

Hán Việt: phóng đãng giả · Pinyin: fàng dàng zhě

Tổng quan

người phóng đâng, người truỵ lạc, người dâm đãng, (tôn giáo) người tự do tư tưởng, phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng, (tôn giáo) tự do tư tưởng phóng đãng, trác táng, hoang toàng, phá của, người phóng đãng, kẻ trác táng, người hoang toàng, người phá của kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng, cái cào, cái cào than; que cời than, cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc), cào, cời, tìm kỹ, lục soát, nhìn…

Cấu tạo: (phóng) + (đãng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sad dog

ja

  • JMdict debauchee|fast liver|libertine|hell-raiser