放懞掙 fàng méng zhēng Pinyin: fàng méng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 懞 + 掙 (tránh)Pinyinfàng méng zhēngCấu tạo放 + 懞 + 掙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹装疯卖傻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹装疯卖傻。