放血針

phóng huyết châm

Hán Việt: phóng huyết châm

Tổng quan

lưỡi trích (để trích máu ngựa)

Cấu tạo: (phóng) + (huyết) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡi trích (để trích máu ngựa)