放言遣辞

fàng yán qiǎn cíphóng ngôn khiển từ

Hán Việt: phóng ngôn khiển từ · Pinyin: fàng yán qiǎn cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

放言:敞开说; 遣辞:用词造句。指无拘无束地说话或写文章。

Cấu tạo: 放 (phóng) + 言 (ngôn) + 遣 (khiển) + 辭 (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放言:敞开说; 遣辞:用词造句。指无拘无束地说话或写文章。

Từ liên quan

Gần nghĩa

放言高论 · 遣辞措意 · 放言高論 · 遣辭措意