放話兒 phóng thoại nhi Hán Việt: phóng thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtphóng thoại nhiCấu tạo放 + 話 + 兒 · phóng + thoại + nhi nghĩa thành phần: phóng + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 放話兒 ànghuàr ►See fànghuà