放誕風流

fàng dàn fēng liú phóng đản phong lưu

Hán Việt: phóng đản phong lưu · Pinyin: fàng dàn fēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (đản) + (phong) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有文采,言行不受礼法束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不拘礼法而有文采。