放足鞋

phóng túc hài

Hán Việt: phóng túc hài

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (túc) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放足鞋 àngzúxié n. <trad.> shoes for women to release their bound feet