放過去 fàng guò qu · phóng quá khứ Hán Việt: phóng quá khứ · Pinyin: fàng guò qu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 過 (quá) + 去 (khứ)Pinyinfàng guò quHán Việtphóng quá khứCấu tạo放 + 過 + 去 · phóng + quá + khứ nghĩa thành phần: phóng + quá + khứ