放野火
phóng dã hỏa
Hán Việt: phóng dã hỏa · Pinyin: fàng yě huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 造謠生事。《蕩寇志》第二回:「那廝會放野火,倒要防備。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓造谣捣乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓造谣捣乱。
Hán Việt: phóng dã hỏa · Pinyin: fàng yě huǒ