放錨處 fàng máo chù · phóng miêu xử Hán Việt: phóng miêu xử · Pinyin: fàng máo chù Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 錨 (miêu) + 處 (xử)Pinyinfàng máo chùHán Việtphóng miêu xửCấu tạo放 + 錨 + 處 · phóng + miêu + xử nghĩa thành phần: phóng + miêu + xử