放音樂 fàng yīn yuè · phóng âm nhạc Hán Việt: phóng âm nhạc · Pinyin: fàng yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinfàng yīn yuèHán Việtphóng âm nhạcCấu tạo放 + 音 + 樂 · phóng + âm + nhạc nghĩa thành phần: phóng + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 放音樂 àng yīnyuè v.o. play music