放響炮

phóng hưởng pháo

Hán Việt: phóng hưởng pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hưởng) + (pháo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻輕易發出允諾的言詞。如:「他這人有放響炮的習慣,不可盡信。」

Eng

  • Cihui 放響炮 àng xiǎngpào v.o. set off firecrackers