放飛機

fàng fēi jī phóng phi ki

Hán Việt: phóng phi ki · Pinyin: fàng fēi jī

Tổng quan

(khẩu ngữ) cho ai đó leo cây | không thực hiện đúng hẹn

Cấu tạo: (phóng) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) cho ai đó leo cây | không thực hiện đúng hẹn

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to stand sb up|to fail to honor an agreement
  • Cihui (coll.) to stand sb up; to fail to honor an agreement