放飯流歠

fàng fàn liú chuò phóng phạn lưu xuyết

Hán Việt: phóng phạn lưu xuyết · Pinyin: fàng fàn liú chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (phạn) + (lưu) + (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歠:喝,饮。大口吃饭,大口喝汤。旧指没有礼貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大口吃饭和喝汤。古人认为是对尊长极不敬的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 歠喝,饮。大口吃饭,大口喝汤。旧指没有礼貌。