放饲厩

phóng tự cứu

Hán Việt: phóng tự cứu

Tổng quan

chuồng thả ngựa (không cần phải buộc)

Cấu tạo: 放 (phóng) + 飼 (tự) + 廄 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuồng hở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loose-box