放飼廄 phóng tự cứu Hán Việt: phóng tự cứu Tổng quan chuồng thả ngựa (không cần phải buộc) Cấu tạo: 放 (phóng) + 飼 (tự) + 廄 (cứu)Hán Việtphóng tự cứuCấu tạo放 + 飼 + 廄 · phóng + tự + cứu nghĩa thành phần: phóng + tự + cứu Nghĩa ViệtCihui chuồng thả ngựa (không cần phải buộc)