放馬華陽 fàng mǎ huá yáng · phóng mã hoa dương Hán Việt: phóng mã hoa dương · Pinyin: fàng mǎ huá yáng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 馬 (mã) + 華 (hoa) + 陽 (dương)Pinyinfàng mǎ huá yángHán Việtphóng mã hoa dươngCấu tạo放 + 馬 + 華 + 陽 · phóng + mã + hoa + dương nghĩa thành phần: phóng + mã + hoa + dương