放鬆繮繩

phóng tông cương thằng

Hán Việt: phóng tông cương thằng

Tổng quan

thả cương, (nghĩa bóng) thả lỏng, không kiềm chế

Cấu tạo: (phóng) + (tông) + (cương) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả cương, (nghĩa bóng) thả lỏng, không kiềm chế