放黑槍 phóng hắc thương Hán Việt: phóng hắc thương Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 黑 (hắc) + 槍 (thương)Hán Việtphóng hắc thươngCấu tạo放 + 黑 + 槍 · phóng + hắc + thương nghĩa thành phần: phóng + hắc + thương Nghĩa EngCihui shot in the dark