放龍骨 fàng lóng gǔ · phóng long cốt Hán Việt: phóng long cốt · Pinyin: fàng lóng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 龍 (long) + 骨 (cốt)Pinyinfàng lóng gǔHán Việtphóng long cốtCấu tạo放 + 龍 + 骨 · phóng + long + cốt nghĩa thành phần: phóng + long + cốt