政党伙伴

zhèng dǎng huǒ bànchánh đảng hỏa bạn

Hán Việt: chánh đảng hỏa bạn · Pinyin: zhèng dǎng huǒ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng nghiệp đảng

Đức

  • Handedict Parteikollege

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴关系 · 政党制度 · 政党领袖 · 伙伴儿 · 政党的 · 政党的路线 · 伙伴公司 · 伙伴整合