政黨補助 zhèng dǎng bǔ zhù · chánh đảng bổ trợ Hán Việt: chánh đảng bổ trợ · Pinyin: zhèng dǎng bǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Pinyinzhèng dǎng bǔ zhùHán Việtchánh đảng bổ trợCấu tạo政 + 黨 + 補 + 助 · chánh + đảng + bổ + trợ nghĩa thành phần: chánh + đảng + bổ + trợ