政党补助 zhèng dǎng bǔ zhù·chánh đảng bổ trợ Hán Việt: chánh đảng bổ trợ · Pinyin: zhèng dǎng bǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Pinyinzhèng dǎng bǔ zhùHán Việtchánh đảng bổ trợTừ loạidanhCấu tạo政 + 黨 + 補 + 助 · chánh + đảng + bổ + trợ nghĩa thành phần: chánh + đảng + bổ + trợ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trợ cấp đảngĐứcHandedict Parteienfinanzierung (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa政党制度 · 政党领袖 · 补助定理 · 补助机构 · 补助组织 · 补助货币 · 補助貨幣 · 政党的