政黨領袖

chánh đảng lĩnh tụ

Hán Việt: chánh đảng lĩnh tụ

Tổng quan

tù trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore), quan to, người tai to mặt lớn

Cấu tạo: (chánh) + (đảng) + (lĩnh) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tù trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore), quan to, người tai to mặt lớn