政党领袖

chánh đảng lĩnh tụ

Hán Việt: chánh đảng lĩnh tụ

Tổng quan

tù trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore), quan to, người tai to mặt lớn

Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 領 (lĩnh) + 袖 (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãnh đạo đảng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sachem

Từ liên quan

Gần nghĩa

政党制度 · 政党的 · 政党的路线 · 领袖后进 · 政党伙伴 · 政党内阁 · 政党捐赠 · 政党政治