政治颱風

chánh trì đài phong

Hán Việt: chánh trì đài phong

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (đài) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治颱風 hèngzhì táifēng n. political incidents that have great effects on society