政治史
chánh trì sử
Hán Việt: chánh trì sử · Pinyin: zhèng zhì shǐ
Tổng quan
lịch sử chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch sử chính trị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記載一國政治變遷的歷史。
Eng
- CC-CEDICT political history
- Cihui political history
ja
- JMdict political history