政治哲學

zhèng zhì zhé xué chánh trì triết học

Hán Việt: chánh trì triết học · Pinyin: zhèng zhì zhé xué

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (triết) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探索政府與人民之間的關係、人權與自由、政體類型、權力關係、治理原則等等有關政治運作的系統性思想。

ja

  • JMdict political philosophy