政治宣傳 zhèng zhì xuān chuán · chánh trì tuyên truyện Hán Việt: chánh trì tuyên truyện · Pinyin: zhèng zhì xuān chuán Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện)Pinyinzhèng zhì xuān chuánHán Việtchánh trì tuyên truyệnCấu tạo政 + 治 + 宣 + 傳 · chánh + trì + tuyên + truyện nghĩa thành phần: chánh + trì + tuyên + truyện