政治家
chánh trì gia
Hán Việt: chánh trì gia · Pinyin: zhèng zhì jiā
Tổng quan
chính khách | nhà chính trị | LT:個|个,位,名
Nghĩa
Việt
- Cihui chính khách | nhà chính trị | LT:個|个,位,名
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱富有政治學識及經驗的專家。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有政治见识和政治才能并从事政治活动的人。多指国家﹑政党的领导人物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有政治见识和政治才能并从事政治活动的人。多指国家﹑政党的领导人物。
Eng
- CC-CEDICT statesman|politician|CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
- Cihui statesman; politician; CL:個|个,位,名
ja
- JMdict politician|statesman