政治局

zhèng zhì jú chánh trì cục

Hán Việt: chánh trì cục · Pinyin: zhèng zhì jú

Tổng quan

bộ chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ chính trị

Eng

  • CC-CEDICT politburo
  • Cihui politburo

ja

  • JMdict politburo|political bureau (of a communist party)