政治帳

chánh trì trướng

Hán Việt: chánh trì trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治帳 hèngzhìzhàng n. <PRC> weigh political advantages and disadvantages when handling certain matters