政治犯
chánh trì phạm
Hán Việt: chánh trì phạm · Pinyin: zhèng zhì fàn
Tổng quan
tù nhân chính trị gười làm hại tới sự sắp đặt yên ổn trong nước. chính trị phạm chính trị phạm ☆Người làm hại tới sự sắp đặt yên ổn trong nước.
Nghĩa
Việt
- Cihui tù nhân chính trị gười làm hại tới sự sắp đặt yên ổn trong nước. chính trị phạm chính trị phạm ☆Người làm hại tới sự sắp đặt yên ổn trong nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凡危害國家政治上根本組織的犯罪,稱為「政治犯」。如犯內亂罪、外患罪者。也稱為「國事犯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于从事某种政治活动被政府认为犯罪的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由于从事某种政治活动被政府认为犯罪的人。
Eng
- CC-CEDICT political prisoner
- Cihui political prisoner
ja
- JMdict political offense|political offence|political crime|political offender|political prisoner