政治界

zhèng zhì jiè chánh trì giới

Hán Việt: chánh trì giới · Pinyin: zhèng zhì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治界 hèngzhìjiè p.w. political circles