政治社會學
chánh trì xã hội học
Hán Việt: chánh trì xã hội học · Pinyin: zhèng zhì shè huì xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 探討政治行為和現象與社會結構和變遷之間關連性的社會學次領域。
ja
- JMdict political sociology
Hán Việt: chánh trì xã hội học · Pinyin: zhèng zhì shè huì xué