政治面目
chánh trì diện mục
Hán Việt: chánh trì diện mục · Pinyin: zhèng zhì miàn mù
Tổng quan
bộ mặt chính trị。指一個人的政治立場、政治活動以及和政治有關的各種社會關係。
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ mặt chính trị。指一個人的政治立場、政治活動以及和政治有關的各種社會關係。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一个人的政治立场、政治活动以及和政治有关的各种社会关系。
Eng
- Cihui 政治面目 hèngzhì miànmù n. political affiliation/background