政法學院

chánh pháp học viện

Hán Việt: chánh pháp học viện

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (pháp) + (học) + (viện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政法學院 hèng-fǎ xuéyuàn p.w. institute of political science and law M:¹suǒ