政社分開

chánh xã phân khai

Hán Việt: chánh xã phân khai

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (xã) + (phân) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政社分開 hèng-shè fēnkāi v.p. separate government administration from commune management