政社合一

chánh xã hợp nhất

Hán Việt: chánh xã hợp nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (xã) + (hợp) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政社合一 hèng-shè héyī v.p. <pol.> integration of governmental administration and commune management