政策目標 zhèng cè mù biāo · chánh sách mục tiêu Hán Việt: chánh sách mục tiêu · Pinyin: zhèng cè mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Pinyinzhèng cè mù biāoHán Việtchánh sách mục tiêuCấu tạo政 + 策 + 目 + 標 · chánh + sách + mục + tiêu nghĩa thành phần: chánh + sách + mục + tiêu Nghĩa jaJMdict policy objective