政策目标

zhèng cè mù biāochánh sách mục tiêu

Hán Việt: chánh sách mục tiêu · Pinyin: zhèng cè mù biāo

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 目 (mục) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục tiêu chính sách

Eng

  • JMdict policy objective

Đức

  • Handedict politisches Ziel (S, Pol)

ja

  • JMdict 政策目標(せいさくもくひょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 目标检测 · 目标工作簿 · 目标匹配作业 · 政策宣布 · 政策攻心