政策科學

zhèng cè kē xué chánh sách khoa học

Hán Việt: chánh sách khoa học · Pinyin: zhèng cè kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (sách) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政策科學 hèngcè kēxué n. the science of policy-making