政論家

zhèng lùn jiā chánh luận gia

Hán Việt: chánh luận gia · Pinyin: zhèng lùn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (luận) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政論家 hènglùnjiā n. political commentator/writer M:²wèi