政論文 zhèng lùn wén · chánh luận văn Hán Việt: chánh luận văn · Pinyin: zhèng lùn wén Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 論 (luận) + 文 (văn)Pinyinzhèng lùn wénHán Việtchánh luận vănCấu tạo政 + 論 + 文 · chánh + luận + văn nghĩa thành phần: chánh + luận + văn Nghĩa EngCihui 政論文 hènglùnwén n. political essay M:¹piān