政財界 chánh tài giới Hán Việt: chánh tài giới Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 財 (tài) + 界 (giới)Hán Việtchánh tài giớiCấu tạo政 + 財 + 界 · chánh + tài + giới nghĩa thành phần: chánh + tài + giới Nghĩa EngCihui 政財界 hèngcáijiè p.w. political and financial circles