故事員 gùshìyuán · cố sự viên Hán Việt: cố sự viên · Pinyin: gùshìyuán Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 員 (viên)PinyingùshìyuánHán Việtcố sự viênCấu tạo故 + 事 + 員 · cố + sự + viên nghĩa thành phần: cố + sự + viên Nghĩa EngCihui storyteller