故事地 cố sự địa Hán Việt: cố sự địa Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 地 (địa)Hán Việtcố sự địaCấu tạo故 + 事 + 地 · cố + sự + địa nghĩa thành phần: cố + sự + địa Nghĩa EngCihui narratively