故事會 cố sự hội Hán Việt: cố sự hội Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 會 (hội)Hán Việtcố sự hộiCấu tạo故 + 事 + 會 · cố + sự + hội nghĩa thành phần: cố + sự + hội Nghĩa EngCihui 故事會 ùshihuì n. story-telling session M:ge/³cháng/¹cì